albizia saman

albizia saman

The children play in the shade of the large albizia saman.

Định nghĩa

Danh từ: - Albizia saman tên khoa học của một loại cây thân gỗ lớn, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Cây này kép lông chim hai lần (bipinnate), hoa mọc thành cụm hình cầu với nhị hoa màu đỏ thẫm, quả dạng đậu chứa hạt, thường được gia súc (đặc biệt ) ăn.

dụ sử dụng
  • (Cây cung cấp bóng mát tuyệt vời trong các khu vườn nhiệt đới.)
  • (Gia súc thích ăn quả đậu của cây .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lâm nghiệp: thường được trồng để lấy bóng mát, cải tạo đất (nhờ khả năng cố định đạm), làm gỗ.
    • Farmers plant albizia saman along field borders to improve soil fertility. (Nông dân trồng cây albizia saman dọc theo ranh giới ruộng để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
  • Trong y học cổ truyền: Một số bộ phận của cây được dùng để chữa bệnh, như vỏ cây được dùng để trị tiêu chảy.
    • Traditional healers use the bark of albizia saman to treat diarrhea. (Các thầy lang truyền thống dùng vỏ cây albizia saman để trị tiêu chảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây me cổ thụ (tên thường gọi ở Việt Nam): thường được gọi là "cây me đất" hoặc "cây me Tây", nhưng không phải cây me thật (Tamarindus indica).
  • Saman (tên gọi khác): tên đồng nghĩa của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Cây saman: tên phổ biến trong tiếng Việt.
  • Rain tree: tên tiếng Anh thông dụng (cây mưa) tán rộng hoa nở vào mùa mưa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến albizia saman.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.